art_list

Từ ấn tượng đến biểu đạt: Hội họa Việt Nam đương đại

Lịch sử biểu đạt nghệ thuật thị giác ở Việt Nam gắn liền với một nền văn hóa có lịch sử khoảng 2.500 năm, hình thành từ thời Đồ đá mới và phát triển qua thời đại Đồ sắt. Những cuộc tiếp xúc văn hóa từ bên ngoài, đặc biệt là ảnh hưởng của Trung Hoa và Ấn Độ, đã góp phần tạo nên một nền mỹ thuật phong phú. Trong nền văn minh Đông Sơn, những ảnh hưởng ngoại lai dần xuất hiện; Nho giáo và chữ Hán cũng trở thành một phần quan trọng của đời sống văn hóa Việt Nam.

Ở miền Trung Việt Nam, vương quốc Champa chịu ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ và truyền thống Hindu giáo, Phật giáo. Champa phát triển từ thế kỷ thứ II đến năm 1471, khi kinh đô Vijaya bị chinh phục và lãnh thổ dần được sáp nhập vào vùng đất thường được gọi là An Nam trong lịch sử. Qua nhiều thế kỷ, những cuộc giao thoa văn hóa đã tạo nên các công trình kiến trúc, di tích tín ngưỡng và hình thức nghệ thuật có ngôn ngữ thị giác riêng. Các truyền thống Phật giáo và Đạo giáo tiếp tục hiện diện trong đời sống, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa mỹ học, văn hóa và sinh hoạt thường ngày.

Một bước ngoặt khác đến từ thời kỳ thuộc địa. Sau cuộc chiến tranh Pháp – Trung năm 1884–1885, Pháp mở rộng quyền kiểm soát tại Việt Nam. Liên bang Đông Dương được thành lập năm 1887, sau đó có thêm Lào vào năm 1893. Ba vùng Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Nam Kỳ trở thành những bộ phận quan trọng trong cấu trúc chính trị và kinh tế của Đông Dương thuộc Pháp. Sài Gòn từng là trung tâm hành chính trước khi vai trò này được chuyển về Hà Nội vào năm 1902.

Trong thời kỳ phần lớn Đông Nam Á nằm dưới sự cai trị của các cường quốc phương Tây, ảnh hưởng châu Âu lan rộng đến giáo dục, phong tục và quan niệm sống tại Việt Nam. Các đô thị như Hà Nội, Sài Gòn, Huế, Hải Phòng và Đà Nẵng phát triển nhanh chóng, trở thành nơi những yếu tố văn hóa mới gặp gỡ các truyền thống sẵn có. Đến cuối thế kỷ XIX, nghệ thuật hiện đại phương Tây dần xuất hiện trong kiến trúc và hội họa. Những họa sĩ châu Âu từng đến Việt Nam ghi lại phong cảnh và con người bằng tranh vẽ, qua đó thể hiện sự say mê trước màu sắc, ánh sáng và vẻ đẹp của vùng đất này.

Lê Văn Miến (1873–1943) là một trong những người Việt Nam đầu tiên được gửi sang Paris học hội họa. Ông vẽ sơn dầu theo phong cách cổ điển Đức. Tác phẩm “Bình văn” của ông sử dụng cách thể hiện gần với tranh sinh hoạt Hà Lan nhưng khai thác những chủ đề bắt nguồn từ đời sống Việt Nam. Những thử nghiệm như vậy góp phần mở đường cho sự kết hợp giữa kỹ thuật hội họa châu Âu và chất liệu văn hóa bản địa.

Năm 1925, họa sĩ Victor Tardieu thành lập Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương tại Hà Nội. Dù trước đó Trường Mỹ thuật Gia Định đã hoạt động tại Sài Gòn từ năm 1913, trường ở Hà Nội nhanh chóng trở thành một trung tâm có ảnh hưởng lớn đối với sự phát triển của mỹ thuật hiện đại Việt Nam. Victor Tardieu đến Đông Dương năm 1920 theo sự ủy nhiệm thực hiện hai bức tranh tường lớn cho Đại học Đông Dương và Thư viện Trung ương tại Hà Nội. Sau khi hoàn thành công việc, ông ở lại Hà Nội và vận động thành lập một cơ sở đào tạo nghệ thuật.

Chương trình ban đầu của trường tập trung vào hội họa và điêu khắc châu Âu. Các hình thức nghệ thuật truyền thống Việt Nam, trong đó có tranh sơn mài và tranh lụa, dần được đưa vào chương trình giảng dạy. Môi trường đào tạo mới tạo điều kiện để nghệ sĩ kết hợp kiến thức về phối cảnh, hình khối và không gian với những kinh nghiệm đã được truyền lại trong các nghề thủ công bản địa. Tuy nhiên, trường cũng ra đời trong bối cảnh thuộc địa, nơi hoạt động văn hóa và nghệ thuật đồng thời chịu tác động của những mục tiêu chính trị, kinh tế và xã hội của chính quyền Pháp.

Cũng trong năm 1925, Nguyễn Ái Quốc cùng những người Việt Nam hoạt động ở nước ngoài thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu, Trung Quốc. Sự phát triển của phong trào dân tộc và những thay đổi trong đời sống văn hóa đã thúc đẩy nghệ sĩ suy nghĩ nhiều hơn về bản sắc Việt Nam. Họ bắt đầu tìm cách tiếp thu nghệ thuật phương Tây mà không từ bỏ những di sản truyền thống. Từ đó, các chất liệu như lụa, sơn mài và tranh khắc gỗ được đưa vào những thử nghiệm sáng tác mới. Nguyễn Phan Chánh (1892–1984) là một trong những nghệ sĩ tiêu biểu cho việc phát triển tranh lụa theo phong cách hiện đại.

Trong quá trình đó, những quan niệm mới về con người và nghệ thuật phát triển song song với các phong trào văn học, xã hội và tư tưởng dân tộc. Nghệ sĩ vừa tiếp nhận ngôn ngữ tạo hình châu Âu, vừa tìm cách biểu đạt những trải nghiệm và cảm quan riêng của người Việt. Chính sự giao thoa này đã giúp hội họa Việt Nam dần tạo nên một tiếng nói khác biệt, không chỉ sao chép các hình thức phương Tây mà còn biến đổi chúng theo những điều kiện văn hóa của mình.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nhiều nghệ sĩ rời Hà Nội tham gia kháng chiến, trong khi những người khác chuyển vào miền Nam và tiếp tục hoạt động trong cộng đồng nghệ thuật Sài Gòn. Một cơ sở đào tạo mỹ thuật được thành lập tại chiến khu Việt Bắc năm 1946, do họa sĩ Tô Ngọc Vân (1906–1954) làm giám đốc. Trong bối cảnh mới, nghệ sĩ được khuyến khích quan sát trực tiếp cuộc sống, vẽ bộ đội, đồng bào dân tộc và những trải nghiệm thời chiến. Tuy nhiên, yêu cầu phục vụ cách mạng cũng khiến chủ đề và hình thức biểu đạt nghệ thuật chịu sự định hướng mạnh mẽ của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa.

Năm 1955, Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam mở cửa trở lại tại địa điểm của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương trước đây. Hội Mỹ thuật Việt Nam được thành lập năm 1957. Trong thời kỳ này, nghệ thuật gắn chặt hơn với những mục tiêu xã hội và chính trị. Các nghệ sĩ có quan điểm khác nhau về hướng phát triển của mỹ thuật, dẫn đến những cách lựa chọn và thực hành sáng tác không giống nhau.

Bốn họa sĩ thường được gọi là “Tứ trụ” của mỹ thuật hiện đại Việt Nam gồm Nguyễn Tư Nghiêm, Bùi Xuân Phái, Nguyễn Sáng và Dương Bích Liên. Họ cùng tìm kiếm một cách biểu đạt vừa giữ được cội nguồn văn hóa Việt Nam, vừa tiếp thu những thành tựu của nghệ thuật châu Âu. Nguyễn Tư Nghiêm lấy cảm hứng từ điêu khắc đình, chùa truyền thống; Bùi Xuân Phái nổi tiếng với những con phố Hà Nội; Dương Bích Liên theo đuổi phong cách cổ điển giàu chất trữ tình; còn Nguyễn Sáng được biết đến qua những sáng tác mang tinh thần hiện thực xã hội. Dù có những lựa chọn khác nhau, mỗi người đều góp phần giữ gìn sự đa dạng và tính cá nhân trong hội họa Việt Nam.

Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam mở cửa năm 1963 dưới sự quản lý của Bộ Văn hóa. Bộ sưu tập của bảo tàng lưu giữ nhiều tác phẩm phản ánh những định hướng nghệ thuật của thời kỳ đó. Trong chiến tranh, trước các cuộc ném bom miền Bắc năm 1964, bảo tàng đã tổ chức sao chép các tác phẩm và cất giữ bản gốc để bảo vệ di sản nghệ thuật. Một số bản sao sau đó vẫn được trưng bày trong bảo tàng.

Sau khi đất nước thống nhất năm 1975, hội họa Việt Nam tiếp tục chịu ảnh hưởng mạnh của bối cảnh chính trị. Trong một thời gian, chủ nghĩa cổ điển và chủ nghĩa ấn tượng là những khuynh hướng nghệ thuật bên ngoài được tiếp nhận phổ biến hơn. Những hình thức trừu tượng hoặc khó diễn giải theo nghĩa trực tiếp thường bị xem là không phù hợp với định hướng nghệ thuật chính thống. Ở miền Nam, nghệ sĩ có nhiều không gian biểu đạt hơn, nhưng theo đánh giá của bài viết, nền tảng nghiên cứu và lý luận chưa phát triển đồng đều.

Sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam đương đại vì vậy không thể tách rời lịch sử giao lưu văn hóa, thời kỳ thuộc địa, chiến tranh, những thay đổi trong chính sách văn hóa và nỗ lực tìm kiếm bản sắc của từng nghệ sĩ. Từ nền tảng truyền thống, các họa sĩ đã tạo ra những cách biểu đạt mới, đưa nghệ thuật Việt Nam đối thoại với những chuyển động rộng lớn hơn của mỹ thuật quốc tế.

Tài liệu tham khảo trong bài gốc:

  1. Nguyễn Quân (1993), “The Avenues of Painting in Vietnam – Tradition and Change”, trong Contemporary Art of Asia and the Pacific, Queensland Art Gallery, Australia.
  2. Nora A. Taylor (2004), Painters in Hanoi – An Ethnography of Vietnamese Art, University of Hawaii Press, Hoa Kỳ.
  3. Toshiko Rawanchaikul (1997), “Creation of a Tradition – The Birth of Modern Art in Southeast Asia: Artists and Movements”, Fukuoka Asian Art Museum, Nhật Bản.
  4. Lương Xuân Đoàn và Phan Cẩm Thượng (1996), Young Artists of Vietnam, Fine Arts Publishing House, Việt Nam.

Shireen Naziree – Nhà sử học nghệ thuật và giám tuyển độc lập, Malaysia.